corpus mamillare

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ y học, Giải phẫu học):
    • Thể núm vú: Một cấu trúc nhỏ, tròn nằmmặt dưới của não, phần cuối của các cung trước của vòm não (fornix). một phần của hệ thống limbic, liên quan đến trí nhớ các phản ứng cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corpus mamillare is an important structure in the limbic system. (Thể núm vú một cấu trúc quan trọng trong hệ thống limbic.)
    • Damage to the corpus mamillare can affect memory formation. (Tổn thương thể núm vú có thể ảnh hưởng đến sự hình thành trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Cấu trúc này thường được nhắc đến khi nghiên cứu về hội chứng Korsakoff, một rối loạn trí nhớ thường liên quan đến thiếu hụt vitamin B1 tổn thương thể núm vú.
    • Lesions in the corpus mamillare are a hallmark of Wernicke-Korsakoff syndrome. (Các tổn thươngthể núm vú một dấu hiệu đặc trưng của hội chứng Wernicke-Korsakoff.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammillary body: Tên tiếng Anh khác của "corpus mamillare", cùng chỉ một cấu trúc.
  • Fornix (vòm não): Cấu trúc các sợi thần kinh kết thúc tại thể núm vú.
  • Hypothalamus (vùng dưới đồi): Vùng não thể núm vú nằm trong đó.
Từ đồng nghĩa
  • Mammillary body (thể núm vú).
  • Corpora mamillaria (dạng số nhiều).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành y học giải phẫu thần kinh. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu y khoa hoặc giảng dạy về giải phẫu.
Noun
  1. thể núm